| LEADER | 00817cas a2200313 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000042897 | ||
| 003 | 772 | ||
| 005 | 20110823091117.0 | ||
| 008 | 110817b vm 000 vie | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 605 |b Kh-H |
| 245 | 0 | 0 | |a Khoa học và công nghệ Đại học Duy Tân. |
| 246 | 0 | 1 | |a Science and technology Duy Tan University. |
| 260 | |a Đà Nẵng : |b Đại học Duy Tân. | ||
| 300 | |a 163 tr. ; |c 27 cm. | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Khoa học |v Tạp chí. |
| 650 | 0 | 4 | |a Công nghệ |v Tạp chí. |
| 653 | |a Khoa học. | ||
| 653 | |a Công nghệ. | ||
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||