|
|
|
|
| LEADER |
00896cas a2200301 a 4500 |
| 001 |
000042931 |
| 003 |
806 |
| 005 |
20110817105744.0 |
| 008 |
110817b vm 000 vie |
| 040 |
|
|
|a IRC
|c IRC
|d IRC
|
| 041 |
0 |
|
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 020.5
|b Th-V
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Thư viện - công nghệ thông tin.
|
| 246 |
0 |
1 |
|a Library - information technology newsletter.
|
| 260 |
|
|
|a Tp.HCM :
|b Thư viện Đại học Khoa học tự nhiên TP.HCM.
|
| 300 |
|
|
|c 28 cm.
|
| 500 |
|
|
|a Phụ trương bản tin trường Đại học khoa học tự nhiên.
|
| 650 |
|
0 |
|a Thư viện
|v Ấn phẩm định kỳ.
|
| 650 |
|
0 |
|a Công nghệ thông tin
|v Ấn phẩm định kỳ.
|
| OWN |
|
|
|a DUT
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|