3500 địa chỉ Internet /
Cuốn sách "3500 địa chỉ Internet" là tài liệu tham khảo giúp cho nhiều bạn đọc, những sinh viên,học sinh và những người chuyên ngành Tin học sẽ nghiên cứu, tham khảo và tìm hiểu.
Zapisane w:
| Korporacja: | |
|---|---|
| Format: | Książka |
| Język: | Vietnamese |
| Wydane: |
Hà Nội :
Thống kê,
2000.
|
| Hasła przedmiotowe: | |
| Etykiety: |
Dodaj etykietę
Nie ma etykietki, Dołącz pierwszą etykiete!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01072cam a2200349 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000043016 | ||
| 003 | 891 | ||
| 005 | 20041028153554.0 | ||
| 008 | 010217b2000 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 37000 | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 004.678 |b Ba-N |
| 245 | 0 | 0 | |a 3500 địa chỉ Internet / |c VN-Guide. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Thống kê, |c 2000. | ||
| 300 | |a 390 tr. ; |c 20,5 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Cuốn sách "3500 địa chỉ Internet" là tài liệu tham khảo giúp cho nhiều bạn đọc, những sinh viên,học sinh và những người chuyên ngành Tin học sẽ nghiên cứu, tham khảo và tìm hiểu. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Tin học. |
| 630 | 0 | 4 | |a Internet. |
| 630 | 0 | 4 | |a Computer network. |
| 650 | 0 | 4 | |a Internet (Mạng máy tính) |
| 710 | 2 | |a VN-Guide, |e biên dịch. | |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||