Inside NetWare T.2 /
Xây dựng cấu trúc NDS. Kiểm soát hệ thống tập tin. In ấn. Thiết lập môi trường người dùng. Quản lý máy phục vụ tập tin và mạng.
Đã lưu trong:
| Údar Corparáideach: | |
|---|---|
| Formáid: | Leabhar |
| Teanga: | Vietnamese |
| Foilsithe: |
Tp.HCM :
Thống kê,
2000.
|
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01054cam a2200361 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000043079 | ||
| 003 | 954 | ||
| 005 | 20041028153728.0 | ||
| 008 | 010217b2000 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 80000 | ||
| 022 | |a T | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 1 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 005.3 |b In-N |
| 245 | 0 | 0 | |a Inside NetWare |n T.2 / |c VN-Guide dịch. |
| 260 | |a Tp.HCM : |b Thống kê, |c 2000. | ||
| 300 | |a 839 tr. ; |c 20,5 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Xây dựng cấu trúc NDS. Kiểm soát hệ thống tập tin. In ấn. Thiết lập môi trường người dùng. Quản lý máy phục vụ tập tin và mạng. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Tin học. |
| 630 | 0 | 4 | |a NetWare. |
| 630 | 0 | 4 | |a Computer operating system. |
| 650 | 0 | 4 | |a NetWare (Hệ điều hành mạng máy tính) |
| 710 | 2 | |a VN-Guide, |e biên dịch. | |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||