Mạng máy tính và các hệ thống mở /
Kiến trúc phân tầng OSI. Mạng cục bộ. Những vấn đề cơ bản. TCP/IP và Internet. Mạng tích hợp dịch vụ số (ISDN)
সংরক্ষণ করুন:
| প্রধান লেখক: | |
|---|---|
| বিন্যাস: | গ্রন্থ |
| ভাষা: | Vietnamese |
| প্রকাশিত: |
Hà Nội :
Giáo dục,
1999.
|
| বিষয়গুলি: | |
| ট্যাগগুলো: |
ট্যাগ যুক্ত করুন
কোনো ট্যাগ নেই, প্রথমজন হিসাবে ট্যাগ করুন!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01036cam a2200361 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000043094 | ||
| 003 | 969 | ||
| 005 | 20030916092911.0 | ||
| 008 | 010217b1999 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 30000 | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 004.65 |b NG-H |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Thúc Hải. | |
| 245 | 0 | 0 | |a Mạng máy tính và các hệ thống mở / |c Nguyễn Thúc Hải. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Giáo dục, |c 1999. | ||
| 300 | |a 299tr. ; |c 24cm. | ||
| 520 | 3 | |a Kiến trúc phân tầng OSI. Mạng cục bộ. Những vấn đề cơ bản. TCP/IP và Internet. Mạng tích hợp dịch vụ số (ISDN) | |
| 630 | 0 | 4 | |a Tin học. |
| 630 | 0 | 4 | |a Mạng. |
| 630 | 0 | 4 | |a Computer networks. |
| 650 | 0 | 4 | |a Mạng máy tính. |
| 650 | 0 | 4 | |a Hệ thống mở. |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||