Quản trị cơ sở dữ liệu với Microsoft Visual FoxPRO 5.0 : Phần căn bản /
Tổng quát. Project manager database designer. Các thao tác căn bản trên table. Chức năng view designer, query designer...
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
Tp.HCM :
Thống kê,
1998.
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01093cam a2200361 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000043103 | ||
| 003 | 978 | ||
| 005 | 20030915080603.0 | ||
| 008 | 010217b1998 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 65000 | ||
| 022 | |a T | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 005.13 |b ÔN-T |
| 100 | 1 | |a Ông Văn Thông. | |
| 245 | 0 | 0 | |a Quản trị cơ sở dữ liệu với Microsoft Visual FoxPRO 5.0 : |b Phần căn bản / |c Ông Văn Thông. |
| 260 | |a Tp.HCM : |b Thống kê, |c 1998. | ||
| 300 | |a 467tr. ; |c 27cm. | ||
| 520 | 3 | |a Tổng quát. Project manager database designer. Các thao tác căn bản trên table. Chức năng view designer, query designer... | |
| 630 | 0 | 4 | |a Tin học. |
| 630 | 0 | 4 | |a Foxpro. |
| 630 | 0 | 4 | |a Computer program language. |
| 650 | 0 | 4 | |a Microsoft Visual Foxpro (Ngôn ngữ lập trình máy tính) |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||