|
|
|
|
| LEADER |
01292cam a2200385 i 4500 |
| 001 |
000043127 |
| 003 |
1002 |
| 005 |
20041028143034.0 |
| 008 |
010217b1999 vm 000 vie |
| 020 |
|
|
|c 120000
|
| 040 |
|
|
|a IRC
|c IRC
|d IRC
|
| 041 |
0 |
|
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 004.03
|b NG-T
|
| 100 |
1 |
|
|a Nguyễn Ngọc Tuấn.
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Từ điển tin học và công nghệ thông tin Anh - Anh - Việt =
|b The English - English - Vietnamese dictionary of Informatics and Information Technology /
|c Nguyễn Ngọc Tuấn, Trương Văn Thiện, Nhóm kỹ sư Tin học ứng dụng.
|
| 246 |
0 |
1 |
|a The English - English - Vietnamese dictionary of Informatics and Information Technology.
|
| 260 |
|
|
|a Đồng Nai :
|b Nxb Đồng Nai,
|c 1999.
|
| 300 |
|
|
|a 1669tr. ;
|c 20,5cm.
|
| 630 |
0 |
4 |
|a Từ điển.
|
| 630 |
0 |
4 |
|a Tin học.
|
| 630 |
0 |
4 |
|a Computer.
|
| 650 |
0 |
4 |
|a Công nghệ thông tin
|v Từ điển.
|
| 650 |
0 |
4 |
|a Tin học
|v Từ điển.
|
| 700 |
1 |
|
|a Trương Văn Thiện.
|
| 710 |
2 |
|
|a Nhóm kỹ sư tin học ứng dụng.
|
| OWN |
|
|
|a DUT
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|