Gốc và nghĩa từ Việt thông dụng /
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 格式: | 圖書 |
| 語言: | Vietnamese |
| 出版: |
Hà Nội :
Văn hoá thông tin,
1999.
|
| 主題: | |
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 00847cam a2200337 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000043135 | ||
| 003 | 1010 | ||
| 005 | 20041028144952.0 | ||
| 008 | 010217b1999 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 100000 | ||
| 022 | |a T | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 495.922 |b VU-T |
| 100 | 1 | |a Vũ Xuân Thái. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Gốc và nghĩa từ Việt thông dụng / |c Vũ Xuân Thái. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Văn hoá thông tin, |c 1999. | ||
| 300 | |a 1027 tr. ; |c 20,5 cm. | ||
| 630 | 0 | 4 | |a Ngôn ngữ. |
| 630 | 0 | 4 | |a Tiếng Việt. |
| 650 | 0 | 4 | |a Việt Ngữ |x Từ ngữ. |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||