Công nghệ trên máy CNC /
Khái niệm cơ bản về điều khiển số; Máy công cụ CNC; Đồ gá trên máy công cụ CNC; Dụng cụ cắt trên máy công cụ CNC; Dụng cụ phụ trên máy công cụ CNC; Những khái niệm contour cơ bản về lập trình gia công trên máy CNC; Quy trình công nghệ, chủng loại và tính công nghệ của chi tiết gia công trên máy CNC;...
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
Hà Nội :
Khoa học và kỹ thuật,
2000.
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 02612cam a2200421 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000043136 | ||
| 003 | 1011 | ||
| 005 | 20220728155119.0 | ||
| 008 | 010217b2000 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 30000 | ||
| 040 | |a LRCC |c LRCC |d LRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 670.427 |b TR-Đ |
| 100 | 1 | |a Trần Văn Địch. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Công nghệ trên máy CNC / |c Trần Văn Địch. |
| 264 | 1 | |a Hà Nội : |b Khoa học và kỹ thuật, |c 2000. | |
| 300 | |a 271 tr. : |b mh. ; |c 24 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Khái niệm cơ bản về điều khiển số; Máy công cụ CNC; Đồ gá trên máy công cụ CNC; Dụng cụ cắt trên máy công cụ CNC; Dụng cụ phụ trên máy công cụ CNC; Những khái niệm contour cơ bản về lập trình gia công trên máy CNC; Quy trình công nghệ, chủng loại và tính công nghệ của chi tiết gia công trên máy CNC; Phương pháp thực hiện nguyên công trên máy CNC; Lập trình gia công trên máy tiện CNC; Lập trình gia công trên máy CNC; Lập trình gia công trên máy doa CNC; Lập trình gia công trên máy phay CNC; Lập trình cho các trung tâm gia công CNC; Tự động hóa lập trình cho máy CNC; Độ chính xác gia công trên máy CNC; Hiệu quả kinh tế khi gia công trên máy CNC. | |
| 526 | 0 | |a Chế tạo máy | |
| 630 | 0 | 4 | |a Máy. |
| 630 | 0 | 4 | |a Máy CNC. |
| 630 | 0 | 4 | |a Công nghệ. |
| 650 | 0 | 4 | |a Điều khiển số. |
| 650 | 0 | 4 | |a Máy CNC |x Công nghệ. |
| 910 | |a HTTSUONG | ||
| OWN | |a DUT | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 670.427 TR-Đ |e check_holdings |t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |h N |j SH |k 1 | ||
| Z40 | 3 | |y Công nghệ trên máy CNC |l Library of DUT |t VIEW |x http://catalog.udn.vn:80/F?func=service&doc_library=UDN01&local_base=UDN01&doc_number=000043136&sequence=000001&line_number=0001&func_code=DB_RECORDS&service_type=MEDIA |f CongngheCNC_000017803.pdf |e pdf |s 059429966 |k 20220728 |m HTTSUONG | |
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 670.427 TR-Đ |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 21 |g 1 |h N |i 83 |j SH |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 856 | |y Công nghệ trên máy CNC |l Library of DUT |t VIEW |x http://catalog.udn.vn:80/F?func=service&doc_library=UDN01&local_base=UDN01&doc_number=000043136&sequence=000001&line_number=0001&func_code=DB_RECORDS&service_type=MEDIA |f CongngheCNC_000017803.pdf |e pdf |s 059429966 |k 20220728 |m HTTSUONG | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||