Huế đất mẹ của tôi = Hue my motherland /
Thiên nhiên và kiến trúc Huế. Tôn giáo và lễ hội Huế. Nhà vườn. Con người và cuộc sống Huế...
Đã lưu trong:
| Príomhúdar: | |
|---|---|
| Formáid: | Leabhar |
| Teanga: | Vietnamese English |
| Foilsithe: |
Tp.HCM :
Thuận Hoá,
2000.
|
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01050cam a2200373 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000043137 | ||
| 003 | 1012 | ||
| 005 | 20051111103120.0 | ||
| 008 | 010217b2000 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 26 | ||
| 022 | |a T | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie |a eng | |
| 082 | 1 | 4 | |a 915.97460022 |b ĐA-N |
| 100 | 1 | |a Đào Hoa Nữ. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Huế đất mẹ của tôi = |b Hue my motherland / |c Đào Hoa Nữ. |
| 246 | 0 | 1 | |a Hue my motherland. |
| 260 | |a Tp.HCM : |b Thuận Hoá, |c 2000. | ||
| 300 | |a 236 tr. ; |c 26 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Thiên nhiên và kiến trúc Huế. Tôn giáo và lễ hội Huế. Nhà vườn. Con người và cuộc sống Huế... | |
| 630 | 0 | 4 | |a Du lịch. |
| 630 | 0 | 4 | |a Huế. |
| 650 | 0 | 4 | |a Huế (cố đô) |z Việt Nam. |
| 651 | 4 | |a Huế (Việt Nam) | |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||