Hướng dẫn áp dụng điều lệ và thực hành thống nhất tín dụng chứng từ /
Quy định chung và định nghĩa, hình thức và thông báo TDT, nghĩa vụ và trách nhiệm, những quy định khác, tín dụng thư chuyển nhượng, chuyển nhượng tiền hàng xuất khẩu...
Enregistré dans:
| Auteur principal: | |
|---|---|
| Format: | Livre |
| Langue: | Vietnamese |
| Publié: |
Tp.HCM :
Thống kê,
1998.
|
| Sujets: | |
| Tags: |
Ajouter un tag
Pas de tags, Soyez le premier à ajouter un tag!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01106cam a2200337 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000043157 | ||
| 003 | 1032 | ||
| 005 | 20110318105420.0 | ||
| 008 | 010217b1998 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 40000 | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 1 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 332.76 |b NG-T |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Trọng Thùy. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Hướng dẫn áp dụng điều lệ và thực hành thống nhất tín dụng chứng từ / |c Nguyễn Trọng Thuỳ. |
| 260 | |a Tp.HCM : |b Thống kê, |c 1998. | ||
| 300 | |a 261 tr. ; |c 28 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Quy định chung và định nghĩa, hình thức và thông báo TDT, nghĩa vụ và trách nhiệm, những quy định khác, tín dụng thư chuyển nhượng, chuyển nhượng tiền hàng xuất khẩu... | |
| 630 | 0 | 4 | |a Kinh tế. |
| 630 | 0 | 4 | |a Tín dụng chứng từ. |
| 650 | 0 | 4 | |a Tín dụng. |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||