Từ điển kinh tế học hiện đại /
محفوظ في:
| المؤلف الرئيسي: | |
|---|---|
| التنسيق: | كتاب |
| اللغة: | Vietnamese |
| منشور في: |
Hà Nội :
Chính trị quốc gia,
1999.
|
| الموضوعات: | |
| الوسوم: |
إضافة وسم
لا توجد وسوم, كن أول من يضع وسما على هذه التسجيلة!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 00841cam a2200337 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000043160 | ||
| 003 | 1035 | ||
| 005 | 20041029075536.0 | ||
| 008 | 010217b1999 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 100000 | ||
| 022 | |a T | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 330.03 |b PE-D |
| 100 | 1 | |a Pearce, David W. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Từ điển kinh tế học hiện đại / |c David W. Pearce. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Chính trị quốc gia, |c 1999. | ||
| 300 | |a 1125 tr. ; |c 22 cm. | ||
| 630 | 0 | 4 | |a Kinh tế. |
| 630 | 0 | 4 | |a Từ điển. |
| 650 | 0 | 4 | |a Kinh tế |v Từ điển. |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||