Quản trị sản xuất và tác nghiệp /
Dự báo, hoạch định công suất, hoạch định tổng hợp, quản trị tồn kho, hoạch định nhu cầu vật tư, bố trí mặt bằng; Quản trị dự án, quản trị chất lượng; Độ tin cậy và bảo trì máy; Xếp hàng chờ; Mô phỏng...
Na minha lista:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Formato: | Livro |
| Idioma: | Vietnamese |
| Publicado em: |
Hà Nội :
Giáo dục,
1996.
|
| Assuntos: | |
| Tags: |
Adicionar Tag
Sem tags, seja o primeiro a adicionar uma tag!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01168cam a2200349 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000043171 | ||
| 003 | 1046 | ||
| 005 | 20041029152607.0 | ||
| 008 | 010217b1996 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 31000 | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 658.5 |b ĐĂ-T |
| 100 | 1 | |a Đặng Minh Trang, |c PTS. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Quản trị sản xuất và tác nghiệp / |c Đặng Minh Trang. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Giáo dục, |c 1996. | ||
| 300 | |a 350 tr. ; |c 24 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Dự báo, hoạch định công suất, hoạch định tổng hợp, quản trị tồn kho, hoạch định nhu cầu vật tư, bố trí mặt bằng; Quản trị dự án, quản trị chất lượng; Độ tin cậy và bảo trì máy; Xếp hàng chờ; Mô phỏng... | |
| 630 | 0 | 4 | |a Kinh tế. |
| 630 | 0 | 4 | |a Quản trị chiến lược. |
| 650 | 0 | 4 | |a Quản trị sản xuất. |
| 650 | 0 | 4 | |a Tác nghiệp. |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||