| LEADER | 00755cas a2200301 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000043172 | ||
| 003 | 1047 | ||
| 005 | 20130828094017.0 | ||
| 008 | 110818b vm 000 vie | ||
| 040 | |a IRC |c LRC |d LRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 332.605 |b Đâ-T |
| 245 | 0 | 0 | |a Đầu tư = |b Vietnam investment review. |
| 246 | 3 | 1 | |a Vietnam investment review. |
| 260 | |a Hà Nội. | ||
| 300 | |c 30 x 41 cm. | ||
| 500 | |a Cơ quan của Bộ kế hoạch và đầu tư. | ||
| 630 | 0 | 4 | |a Đầu tư. |
| 650 | 0 | 4 | |a Đầu tư |v Báo. |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||