Kinh tế vĩ mô /
Nền kinh tế trong dài hạn, nền kinh tế trong ngắn hạn; Bàn thêm về kinh tế vi mô nằm sau kinh tế vĩ mô...
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 其他作者: | , , |
| 格式: | 圖書 |
| 語言: | Vietnamese |
| 出版: |
Hà Nội :
Thống kê,
1996.
|
| 主題: | |
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01132cam a2200373 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000043193 | ||
| 003 | 1068 | ||
| 005 | 20041029142808.0 | ||
| 008 | 010217b1996 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 57000 | ||
| 022 | |a T | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 1 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 339 |b MA-N |
| 100 | 1 | |a Mankiw, N. Gregory. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Kinh tế vĩ mô / |c N. Gregory Mankiw ; Nguyễn Văn Ngọc, Nguyễn Văn Công, Hoàng Văn Hoa,.. dịch. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Thống kê, |c 1996. | ||
| 300 | |a 529 tr. ; |c 24 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Nền kinh tế trong dài hạn, nền kinh tế trong ngắn hạn; Bàn thêm về kinh tế vi mô nằm sau kinh tế vĩ mô... | |
| 630 | 0 | 4 | |a Kinh tế vĩ mô. |
| 650 | 0 | 4 | |a Kinh tế vĩ mô. |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Văn Ngọc, |e dịch. | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Văn Công, |e dịch. | |
| 700 | 1 | |a Hoàng Văn Hoa, |e dịch. | |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||