|
|
|
|
| LEADER |
01134cam a2200385 i 4500 |
| 001 |
000043212 |
| 003 |
1087 |
| 005 |
20030410102055.0 |
| 008 |
010217|1998 vm 000 vie |
| 020 |
|
|
|c 500000
|
| 022 |
|
|
|a T
|
| 040 |
|
|
|a IRC
|c IRC
|d IRC
|
| 041 |
0 |
|
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 330.03
|b Đa-T
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Đại từ điển kinh tế thị trường /
|c Nguyễn Hữu Quỳnh, Đỗ Huy Lân, Trần Đức Hậu, Nguyễn Quang Thọ dịch.
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội :
|b VNCPBTTBK,
|c 1998.
|
| 300 |
|
|
|a 2022Tr. ;
|c 26,5cm.
|
| 630 |
0 |
4 |
|a Kinh tế thị trường.
|
| 630 |
0 |
4 |
|a Đại từ điển.
|
| 650 |
0 |
4 |
|a Kinh tế
|v Từ điển.
|
| 650 |
0 |
4 |
|a Kinh tế
|x Thị trường
|v Từ điển.
|
| 700 |
1 |
|
|a Nguyễn Hữu Quỳnh,
|e dịch.
|
| 700 |
1 |
|
|a Nguyễn Quang Thọ,
|e dịch.
|
| 700 |
1 |
|
|a Trần Đức Hậu,
|e dịch.
|
| 700 |
1 |
|
|a Đỗ Huy Lân,
|e dịch.
|
| OWN |
|
|
|a DUT
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|