|
|
|
|
| LEADER |
00941cas a2200337 a 4500 |
| 001 |
000043217 |
| 003 |
1092 |
| 005 |
20130828094127.0 |
| 008 |
110819b vm 000 |
| 022 |
|
|
|a 0868-2852
|
| 040 |
|
|
|a IRC
|c IRC
|d IRC
|
| 041 |
0 |
|
|a vie.
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 336.005
|b Th-B
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Thời báo tài chính Việt Nam =
|b Vietnam financial times.
|
| 246 |
3 |
1 |
|a Vietnam financial times.
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội :
|b Cơ quan của Bộ tài chính.
|
| 300 |
|
|
|c 29 x 42 cm.
|
| 500 |
|
|
|a Cơ quan của Bộ tài chính.
|
| 630 |
0 |
4 |
|a Tài chính.
|
| 630 |
0 |
4 |
|a Việt Nam.
|
| 650 |
0 |
4 |
|a Tài chính
|z Việt Nam
|v Ấn phẩm định kỳ.
|
| 650 |
0 |
4 |
|a Tài chính Việt Nam
|v Ấn phẩm định kỳ.
|
| OWN |
|
|
|a DUT
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|