|
|
|
|
| LEADER |
01102cas a2200337 a 4500 |
| 001 |
000043220 |
| 003 |
1095 |
| 005 |
20131001162206.0 |
| 008 |
110823b vm 000 vie |
| 022 |
|
|
|a 1859-1442
|
| 040 |
|
|
|a IRC
|c IRC
|d IRC
|
| 041 |
0 |
|
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 605
|b Ta-C
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Tạp chí khoa học công nghệ và môi trường.
|
| 246 |
0 |
|
|a Khoa học & công nghệ Gia Lai.
|
| 260 |
|
|
|a Gia Lai :
|b Sở Khoa học và công nghệ Gia Lai.
|
| 300 |
|
|
|a 52 tr. ;
|c 27 cm.
|
| 630 |
0 |
4 |
|a Khoa học.
|
| 630 |
0 |
4 |
|a Công nghệ.
|
| 650 |
0 |
4 |
|a Khoa học và công nghệ
|v Tạp chí.
|
| OWN |
|
|
|a DUT
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b DUT
|c Periodicals
|d 605 Ta-C
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 10
|g 0
|h N
|i 0
|j TC
|k 1
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b DUT
|c Periodicals
|d 605 Ta-C
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 10
|g 0
|h N
|i 0
|j TC
|k 1
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|