Ngữ pháp tiếng Anh /
Tenses; Sequence of tenses; Clauses and phrases; Expressions of quantity; Styles; Emphasis; Reported speench; The active-passie voice; sentences....
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 其他作者: | |
| 格式: | 圖書 |
| 語言: | Vietnamese English |
| 出版: |
Tp.HCM :
Nxb Trẻ,
2000.
|
| 主題: | |
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01034cam a2200361 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000043269 | ||
| 003 | 1209 | ||
| 005 | 20031003144709.0 | ||
| 008 | 010217b2000 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 30000 | ||
| 022 | |a T3.5.6 | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie |a eng | |
| 082 | 1 | 4 | |a 425 |b MA-H |
| 100 | 1 | |a Mai Lan Hương. | |
| 245 | 0 | 0 | |a Ngữ pháp tiếng Anh / |c Mai Lan Hương, Nguyễn Thanh Loan. |
| 260 | |a Tp.HCM : |b Nxb Trẻ, |c 2000. | ||
| 300 | |a 424tr. ; |c 20,5cm. | ||
| 520 | 3 | |a Tenses; Sequence of tenses; Clauses and phrases; Expressions of quantity; Styles; Emphasis; Reported speench; The active-passie voice; sentences.... | |
| 630 | 0 | 4 | |a Anh ngữ. |
| 630 | 0 | 4 | |a English Grammar. |
| 650 | 0 | 4 | |a Anh ngữ |x Ngữ pháp. |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Thanh Loan. | |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||