Kỹ thuật quấn dây /
Máy điện một chiều; Máy điện xoay chiều; Bộ biến thế....
Αποθηκεύτηκε σε:
| Κύριος συγγραφέας: | |
|---|---|
| Μορφή: | Βιβλίο |
| Γλώσσα: | Vietnamese |
| Έκδοση: |
Đà Nẵng :
Nxb Đà Nẵng,
2000.
|
| Θέματα: | |
| Ετικέτες: |
Προσθήκη ετικέτας
Δεν υπάρχουν, Καταχωρήστε ετικέτα πρώτοι!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 00885cam a2200349 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000043302 | ||
| 003 | 1245 | ||
| 005 | 20030219144229.0 | ||
| 008 | 010217|2000 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 18500 | ||
| 022 | |a T | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 621 |b MI-T |
| 100 | 1 | |a Minh Trí. | |
| 245 | 0 | 0 | |a Kỹ thuật quấn dây / |c Minh Trí. |
| 260 | |a Đà Nẵng : |b Nxb Đà Nẵng, |c 2000. | ||
| 300 | |a 225Tr. ; |c 20cm. | ||
| 520 | 3 | |a Máy điện một chiều; Máy điện xoay chiều; Bộ biến thế.... | |
| 630 | 0 | 4 | |a Điện. |
| 630 | 0 | 4 | |a Quấn dây. |
| 650 | 0 | 4 | |a Điện |x Kỹ thuật. |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||