Xây dựng.
Gorde:
| Formatua: | Aldizkako argitalpena |
|---|---|
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
Hà Nội :
Bộ Xây dựng.
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 00690cas a2200301 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000043307 | ||
| 003 | 1251 | ||
| 005 | 20110907104342.0 | ||
| 008 | 010217b vm 000 vie | ||
| 022 | |a 0866-8762 | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 690 |b Xâ-D |
| 245 | 0 | 0 | |a Xây dựng. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Bộ Xây dựng. | ||
| 300 | |c 30 cm. | ||
| 310 | |a Hàng tháng. | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Xây dựng |v Tạp chí. |
| 653 | |a Xây dựng. | ||
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||