Văn hoá nghệ thuật.
保存先:
| フォーマット: | 逐次刊行物 |
|---|---|
| 言語: | Vietnamese |
| 出版事項: |
Hà Nội.
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 00686cas a2200289 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000043359 | ||
| 003 | 1318 | ||
| 005 | 20030918143948.0 | ||
| 008 | 010217b vm 000 vie | ||
| 022 | |a 0866-8655 | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 306.47 |b Vă-H |
| 245 | 0 | 0 | |a Văn hoá nghệ thuật. |
| 246 | 0 | 1 | |a Culture and art magazine. |
| 260 | |a Hà Nội. | ||
| 300 | |c 26,5cm. | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Văn hoá |x Nghệ thuật |v Tạp chí. |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||