Từ điển kỹ thuật điện Anh Việt = Dictionary of electrical engineering English Vietnamese /
Bewaard in:
| Hoofdauteur: | |
|---|---|
| Andere auteurs: | , |
| Formaat: | Boek |
| Taal: | Vietnamese |
| Gepubliceerd in: |
Tp.HCM :
Xây dựng,
1999.
|
| Onderwerpen: | |
| Tags: |
Voeg label toe
Geen labels, Wees de eerste die dit record labelt!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01052cam a2200361 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000043466 | ||
| 003 | 1434 | ||
| 005 | 20030923092545.0 | ||
| 008 | 010217b1999 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 34000 | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 603 |b PH-D |
| 100 | 1 | |a Phan Văn Di, |c PTS. | |
| 245 | 0 | 0 | |a Từ điển kỹ thuật điện Anh Việt = |b Dictionary of electrical engineering English Vietnamese / |c Phan Văn Di, Võ Khắc Thành, Phạm Văn Bảy. |
| 246 | 0 | 1 | |a Dictionary of electrical engineering English Vietnamese. |
| 260 | |a Tp.HCM : |b Xây dựng, |c 1999. | ||
| 300 | |a 416tr. ; |c 16cm. | ||
| 630 | 0 | 4 | |a Điện. |
| 630 | 0 | 4 | |a Từ điển. |
| 650 | 0 | 4 | |a Điện |x Kỹ thuật |v Từ điển. |
| 700 | 1 | |a Võ Khắc Thành. | |
| 700 | 1 | |a Phạm Văn Bảy. | |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||