Từ điển kỹ thuật máy bay Anh - Việt = Aircraft technical dictionary English - Vietnamese /
में बचाया:
| मुख्य लेखक: | |
|---|---|
| स्वरूप: | पुस्तक |
| भाषा: | Vietnamese English |
| प्रकाशित: |
Hà Nội :
Khoa học và kỹ thuật,
1999.
|
| विषय: | |
| टैग : |
टैग जोड़ें
कोई टैग नहीं, इस रिकॉर्ड को टैग करने वाले पहले व्यक्ति बनें!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01051cam a2200373 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000043486 | ||
| 003 | 1454 | ||
| 005 | 20030917101002.0 | ||
| 008 | 010217b1999 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 80000 | ||
| 022 | |a T | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie |a eng | |
| 082 | 1 | 4 | |a 603 |b PH-V |
| 100 | 1 | |a Phạm Vinh. | |
| 245 | 0 | 0 | |a Từ điển kỹ thuật máy bay Anh - Việt = |b Aircraft technical dictionary English - Vietnamese / |c Phạm Vinh. |
| 246 | 0 | 1 | |a Aircraft technical dictionary English - Vietnamese. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Khoa học và kỹ thuật, |c 1999. | ||
| 300 | |a 506tr. ; |c 24cm. | ||
| 630 | 0 | 4 | |a Từ điển. |
| 630 | 0 | 4 | |a Kỹ thuật. |
| 630 | 0 | 4 | |a Máy bay. |
| 650 | 0 | 4 | |a Máy bay |x Kỹ thuật |v Từ điển. |
| 650 | 0 | 4 | |a Aircraft technic |v Dictionaries. |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||