Từ điển toán học thông dụng /
Cuốn từ điển này cung cấp cho độc giả những định nghĩa và giải thích các thuật ngữ toán học thông dụng trong toán học phổ thông và toán học đại học.
Kaydedildi:
| Yazar: | |
|---|---|
| Diğer Yazarlar: | , |
| Materyal Türü: | Kitap |
| Dil: | Vietnamese |
| Baskı/Yayın Bilgisi: |
Hà Nội :
Giáo dục,
2000.
|
| Konular: | |
| Etiketler: |
Etiketle
Etiket eklenmemiş, İlk siz ekleyin!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01166cam a2200373 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000043560 | ||
| 003 | 1538 | ||
| 005 | 20030916102614.0 | ||
| 008 | 010217b2000 vm 000 vie | ||
| 022 | |a T | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 503 |b NG-L |
| 100 | 1 | |a Ngô Thúc Lanh. | |
| 245 | 0 | 0 | |a Từ điển toán học thông dụng / |c Ngô Thúc Lanh, Đoàn Quỳnh, Nguyễn Đình Trí. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Giáo dục, |c 2000. | ||
| 300 | |a 663tr. ; |c 25cm. | ||
| 520 | 3 | |a Cuốn từ điển này cung cấp cho độc giả những định nghĩa và giải thích các thuật ngữ toán học thông dụng trong toán học phổ thông và toán học đại học. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Từ điển. |
| 630 | 0 | 4 | |a Toán học. |
| 630 | 0 | 4 | |a Thuật ngữ toán học. |
| 650 | 0 | 4 | |a Toán học |v Từ điển. |
| 700 | 1 | |a Đoàn Quỳnh. | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Đình Trí. | |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||