Đại số tuyến tính /
Không gian tuyến tính: Tập hợp, phần tử, phép toán; Cấu trúc của không gian tuyến tính; Đo trong không gian tuyến tính; Thể tích của một hệ vectơ trong không gian tuyến tính; Đường thẳng và mặt phẳng trong không gian tuyến tính; Giới hạn trong không gian tuyến tính. Toán tử tuyến tính: Ma trận và to...
שמור ב:
| מחבר ראשי: | |
|---|---|
| מחברים אחרים: | |
| פורמט: | ספר |
| שפה: | Vietnamese Russian |
| יצא לאור: |
Maxcơva : Hà Nội :
Mir ; Đại học và Trung học chuyên nghiệp,
1983.
|
| נושאים: | |
| תגים: |
הוספת תג
אין תגיות, היה/י הראשונ/ה לתייג את הרשומה!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01718cam a2200361 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000043658 | ||
| 003 | 1683 | ||
| 005 | 20060413104235.0 | ||
| 008 | 010217b1983 vm 000 vie | ||
| 040 | |a LRC |c LRC |d LRC | ||
| 041 | 0 | |a vie |h rus | |
| 082 | 1 | 4 | |a 512.5 |b VO-V |
| 100 | 1 | |a Voevôđin, V. V. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Đại số tuyến tính / |c V. V. Voevôđin ; Trần Văn Hãn dịch. |
| 260 | |a Maxcơva : |b Mir ; |a Hà Nội : |b Đại học và Trung học chuyên nghiệp, |c 1983. | ||
| 300 | |a 432 tr. ; |c 20 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Không gian tuyến tính: Tập hợp, phần tử, phép toán; Cấu trúc của không gian tuyến tính; Đo trong không gian tuyến tính; Thể tích của một hệ vectơ trong không gian tuyến tính; Đường thẳng và mặt phẳng trong không gian tuyến tính; Giới hạn trong không gian tuyến tính. Toán tử tuyến tính: Ma trận và toán tử tuyến tính; Đa thức đặc trưng; Cấu trúc của toán tử tuyến tính; Các tính chất metric của toán tử; Các mặt bậc hai. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Toán học. |
| 630 | 0 | 4 | |a Đại số tuyến tính. |
| 650 | 0 | 4 | |a Đại số tuyến tính. |
| 700 | 1 | |a Trần Văn Hãn, |e dịch. | |
| OWN | |a DUT | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 512.5 VO-V |e check_holdings |t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |h N |j SH |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 512.5 VO-V |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 22 |g 0 |h N |i 0 |j SH |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||