Lý thuyết điều khiển tự động. T.1 /
Mô tả toán học hệ thống điều khiển tự động. Đặc tính động học của các khâu và của hệ thống tự động điều khiển khảo sát trong miền tần số. Ổn định của hệ thống điều khiển tự động. Phân tích chất lượng hệ thống điều khiển. Tổng hợp hệ thống điều khiển tự động tuyến tính. Hệ thống điều khiển xung - số....
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Formatua: | Liburua |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
Hà Nội :
Khoa học và kỹ thuật,
2005.
|
| Edizioa: | Tái bản có sửa chữa, bổ sung các bài tập lớp, lời giải. |
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01690cam a2200361 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000043681 | ||
| 003 | 1723 | ||
| 005 | 20070725132755.0 | ||
| 008 | 010217b2005 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 31000 | ||
| 040 | |a LIRC |c LIRC |d LIRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 629.801 |b PH-N |
| 100 | 1 | |a Phạm Công Ngô. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Lý thuyết điều khiển tự động. |n T.1 / |c Phạm Công Ngô. |
| 250 | |a Tái bản có sửa chữa, bổ sung các bài tập lớp, lời giải. | ||
| 260 | |a Hà Nội : |b Khoa học và kỹ thuật, |c 2005. | ||
| 300 | |a 404 tr. : |b mh. ; |c 21 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Mô tả toán học hệ thống điều khiển tự động. Đặc tính động học của các khâu và của hệ thống tự động điều khiển khảo sát trong miền tần số. Ổn định của hệ thống điều khiển tự động. Phân tích chất lượng hệ thống điều khiển. Tổng hợp hệ thống điều khiển tự động tuyến tính. Hệ thống điều khiển xung - số. Hệ thống điều khiển tự động tối ưu. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Điều khiển tự động. |
| 650 | 0 | 4 | |a Điều khiển tự động. |
| OWN | |a DUT | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 629.801 PH-N |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 7 |g 3 |h N |i 6 |j SH |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 629.801 PH-N |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 7 |g 3 |h N |i 6 |j SH |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||