Bài tập vẽ kỹ thuật cơ khí. T.2 /
Lập bản vẽ chi tiết; Lập bản vẽ lắp; Đọc bản vẽ lắp và vẽ tách chi tiết; Đọc và lập sơ đồ; Vẽ xây dựng; Đọc bản vẽ cơ khí; Vẽ thiết kế.
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Awduron Eraill: | |
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
Tp. HCM :
Giáo dục,
1994.
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01445cam a2200385 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000043694 | ||
| 003 | 1737 | ||
| 005 | 20060424092820.0 | ||
| 008 | 010217b1994 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 11200 | ||
| 040 | |a LRC |c LRC |d LRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 604.2076 |2 21 |b TR-Q |
| 100 | 1 | |a Trần Hữu Quế. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Bài tập vẽ kỹ thuật cơ khí. |n T.2 / |c Trần Hữu Quế, Nguyễn Văn Tuấn. |
| 246 | 3 | |a Bài tập vẽ kĩ thuật cơ khí. | |
| 260 | |a Tp. HCM : |b Giáo dục, |c 1994. | ||
| 300 | |a 95 tr. : |b mh. ; |c 37,5 x 26,5 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Lập bản vẽ chi tiết; Lập bản vẽ lắp; Đọc bản vẽ lắp và vẽ tách chi tiết; Đọc và lập sơ đồ; Vẽ xây dựng; Đọc bản vẽ cơ khí; Vẽ thiết kế. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Cơ khí. |
| 630 | 0 | 4 | |a Vẽ kỹ thuật. |
| 650 | 0 | 4 | |a Vẽ |x Kỹ thuật cơ khí |x Bài tập. |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Văn Tuấn. | |
| OWN | |a DUT | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 604.2076 TR-Q |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 8 |g 0 |h N |i 0 |j SH |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 604.2076 TR-Q |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 8 |g 0 |h N |i 0 |j SH |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||