|
|
|
|
| LEADER |
01565cam a2200421 a 4500 |
| 001 |
000043839 |
| 003 |
1924 |
| 005 |
20060508084457.0 |
| 008 |
010217b2004 vm 000 chi |
| 020 |
|
|
|c 50000
|
| 040 |
|
|
|a LRC
|c LRC
|d LRC
|
| 041 |
0 |
|
|a chi
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 495.15
|2 21
|b LƯ-H
|
| 100 |
1 |
|
|a Lưu Nguyệt Hoa.
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Ngữ pháp thực hành :
|b tiếng Hán hiện đại.
|n T.2 /
|c Lưu Nguyệt Hoa ; Biên dịch : Trần Thị Thanh Liêm (chủ biên), Đinh Thị Thanh Nga, Nguyễn Thị Hảo, Nguyễn Thị Thanh.
|
| 246 |
3 |
4 |
|a Ngữ pháp thực hành :
|b tiếng Hán hiện đại.
|n Quyển hạ.
|
| 246 |
3 |
1 |
|a 买用现代汉语语法.
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội :
|b Văn hoá thông tin,
|c 2004.
|
| 300 |
|
|
|a 503 tr. ;
|c 20,5 cm.
|
| 630 |
0 |
4 |
|a Hoa ngữ.
|
| 630 |
0 |
4 |
|a Hán ngữ hiện đại.
|
| 650 |
0 |
4 |
|a Hán ngữ
|x Ngữ pháp.
|
| 700 |
1 |
|
|a Trần Thị Thanh Liêm,
|e dịch.
|
| 700 |
1 |
|
|a Đinh Thị Thanh Nga,
|e dịch.
|
| 700 |
1 |
|
|a Nguyễn Thị Hảo,
|e dịch.
|
| 700 |
1 |
|
|a Nguyễn Thị Thanh,
|e dịch.
|
| OWN |
|
|
|a DUT
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b DUT
|c Book
|d 495.15 LƯ-H
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 2
|g 0
|h N
|i 0
|j SH
|k 1
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b DUT
|c Book
|d 495.15 LƯ-H
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 2
|g 0
|h N
|i 0
|j SH
|k 1
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|