|
|
|
|
| LEADER |
01139cam a2200337 a 4500 |
| 001 |
000043910 |
| 003 |
2032 |
| 005 |
20060419150137.0 |
| 008 |
010217b2003 vm 000 vie |
| 020 |
|
|
|c 18000
|
| 040 |
|
|
|a LRC
|c LRC
|d LRC
|
| 041 |
0 |
|
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 370.121
|b DƯ-T
|
| 100 |
1 |
|
|a Dương Thiệu Tống.
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Thống kê ứng dụng trong nghiên cứu giáo dục.
|n Tập 2,
|p Thống kê suy diễn /
|c Dương Thiệu Tống.
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội :
|b Đại học Quốc gia,
|c 2003.
|
| 300 |
|
|
|a 222 tr. ;
|c 20.5 cm.
|
| 630 |
0 |
4 |
|a Giáo dục.
|
| 650 |
0 |
4 |
|a Giáo dục
|x Nghiên cứu
|x Thống kê.
|
| OWN |
|
|
|a DUT
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b DUT
|c Book
|d 370.121 DƯ-T
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 5
|g 0
|h N
|i 0
|j SH
|k 1
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b DUT
|c Book
|d 370.121 DƯ-T
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 5
|g 0
|h N
|i 0
|j SH
|k 1
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|