|
|
|
|
| LEADER |
02283cam a2200493 a 4500 |
| 001 |
000043923 |
| 003 |
2045 |
| 005 |
20231220152721.0 |
| 008 |
010217b2003 vm 000 vie |
| 020 |
|
|
|c 14000
|
| 040 |
|
|
|a LRCC
|c LRCC
|d LRCC
|
| 041 |
0 |
|
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 621.9
|b Du-C
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Dụng cụ trong xưởng :
|b Hướng dẫn căn bản về các dụng cụ thích hợp cho từng loại công việc và cách sử dụng hợp lý các dụng cụ /
|c Chung Thế Quang, Lưu Văn Hy, Nguyễn Phước Hậu, Ngô Thanh Loan, Hùynh Kim Ngân, Đỗ Tấn Dân.
|
| 264 |
|
1 |
|a Hà Nội :
|b Giao thông vận tải,
|c 2003.
|
| 300 |
|
|
|a 141 tr. :
|b mh. ;
|c 19 cm.
|
| 526 |
8 |
|
|a Công nghệ chế tạo máy
|
| 526 |
8 |
|
|a Kỹ thuật Cơ điện tử
|
| 526 |
8 |
|
|a Kỹ thuật Nhiệt
|
| 526 |
8 |
|
|a Kỹ thuật Điện
|
| 630 |
0 |
4 |
|a Cơ khí.
|
| 650 |
0 |
4 |
|a Dụng cụ
|x Cơ khí.
|
| 700 |
1 |
|
|a Chung Thế Quang.
|
| 700 |
1 |
|
|a Lưu Văn Hy.
|
| 700 |
1 |
|
|a Nguyễn Phước Hậu.
|
| 700 |
1 |
|
|a Ngô Thanh Loan.
|
| 700 |
1 |
|
|a Hùynh Kim Ngân.
|
| 700 |
1 |
|
|a Đỗ Tấn Dân.
|
| 910 |
|
|
|a DNTUAN
|
| 911 |
|
|
|a DUT
|
| OWN |
|
|
|a DUT
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b DUT
|c Book
|d 621.9 Du-C
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 5
|g 0
|h N
|i 1
|j SH
|k 1
|
| Z40 |
3 |
|
|y Dụng cụ trong xưởng
|l Library of DUT
|t VIEW
|x http://catalog.udn.vn:80/F?func=service&doc_library=UDN01&local_base=UDN01&doc_number=000043923&sequence=000001&line_number=0001&func_code=DB_RECORDS&service_type=MEDIA
|f 7.SA.43923.DungcutrongXuong_000030402.pdf
|e pdf
|s 032673509
|k 20231220
|m DNTUAN
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b DUT
|c Book
|d 621.9 Du-C
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 5
|g 0
|h N
|i 1
|j SH
|k 1
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 856 |
|
|
|y Dụng cụ trong xưởng
|l Library of DUT
|t VIEW
|x http://catalog.udn.vn:80/F?func=service&doc_library=UDN01&local_base=UDN01&doc_number=000043923&sequence=000001&line_number=0001&func_code=DB_RECORDS&service_type=MEDIA
|f 7.SA.43923.DungcutrongXuong_000030402.pdf
|e pdf
|s 032673509
|k 20231220
|m DNTUAN
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|