98 phép xử thế để giữ mình /
Tai hoạ; Kiêng kỵ; Sai lầm.
Shranjeno v:
| Glavni avtor: | |
|---|---|
| Drugi avtorji: | , |
| Format: | Knjiga |
| Jezik: | Vietnamese |
| Izdano: |
Hà Nội :
Khoa học xã hội,
2004.
|
| Teme: | |
| Oznake: |
Označite
Brez oznak, prvi označite!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01260cam a2200385 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000043932 | ||
| 003 | 2066 | ||
| 005 | 20060420151244.0 | ||
| 008 | 010217b2004 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 43000 | ||
| 040 | |a LRC |c LRC |d LRC | ||
| 041 | 1 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 158 |b HO-D |
| 100 | 1 | |a Hoàng Dã. | |
| 245 | 1 | 0 | |a 98 phép xử thế để giữ mình / |c Hoàng Dã ; người dịch : Trần Thanh, Nguyễn Huy Sanh. |
| 246 | 3 | |a Chín tám phép xử thế để giữ mình. | |
| 260 | |a Hà Nội : |b Khoa học xã hội, |c 2004. | ||
| 300 | |a 435 tr. ; |c 20,5 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Tai hoạ; Kiêng kỵ; Sai lầm. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Tâm lý. |
| 650 | 0 | 4 | |a Xử thế. |
| 700 | 1 | |a Trần Thanh, |e dịch. | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Huy Sanh, |e dịch. | |
| OWN | |a DUT | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 158 HO-D |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 3 |g 0 |h N |i 1 |j SH |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 158 HO-D |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 3 |g 0 |h N |i 1 |j SH |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||