Giáo trình Lôgíc học /
Đối tượng nghiên cứu và ý nghĩa của lôgíc học; Khái lược lịch sử lôgíc học; Khái niệm; Phán đoán; Các quy luật cơ bản của lôgíc hình thức; Suy luận; Luận chứng; Giả thuyết; Đối tượng và phạm vi của lôgíc biện chứng; Các nguyên tắc cơ bản của lôgíc biện chứng; Một số cặp phạm trù lôgíc biện chứng....
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Tác giả khác: | , |
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Vietnamese |
| Được phát hành: |
Hà Nội :
Chính trị quốc gia,
2004.
|
| Phiên bản: | Tái bản lần thứ nhất. |
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01645cam a2200385 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000043947 | ||
| 003 | 2081 | ||
| 005 | 20060421094623.0 | ||
| 008 | 010217b2004 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 28000 | ||
| 040 | |a LRC |c LRC |d LRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 160 |b LÊ-T |
| 100 | 1 | |a Lê Doãn Tá, |c PGS.TS. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giáo trình Lôgíc học / |c Lê Doãn Tá, Tô Duy Hợp, Vũ Trọng Dung đồng chủ biên. |
| 250 | |a Tái bản lần thứ nhất. | ||
| 260 | |a Hà Nội : |b Chính trị quốc gia, |c 2004. | ||
| 300 | |a 335 tr. ; |c 20,5 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Đối tượng nghiên cứu và ý nghĩa của lôgíc học; Khái lược lịch sử lôgíc học; Khái niệm; Phán đoán; Các quy luật cơ bản của lôgíc hình thức; Suy luận; Luận chứng; Giả thuyết; Đối tượng và phạm vi của lôgíc biện chứng; Các nguyên tắc cơ bản của lôgíc biện chứng; Một số cặp phạm trù lôgíc biện chứng. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Logic học. |
| 650 | 0 | 4 | |a Lôgic học |x Đại cương. |
| 700 | 1 | |a Tô Duy Hợp, |c GS.TS. | |
| 700 | 1 | |a Vũ Trọng Dung, |c PGS. TS. | |
| OWN | |a DUT | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 160 LÊ-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 3 |g 0 |h N |i 0 |j SH |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 160 LÊ-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 3 |g 0 |h N |i 0 |j SH |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||