170 tình huống pháp luật về hộ tịch, hộ khẩu, chứng minh nhân dân, công chứng, chứng thực, kết hôn có yếu tố nước ngoài /
170 tình huống pháp luật về hộ tịch, hộ khẩu, chứng minh nhân dân, công chứng, chứng thực, kết hôn có yếu tố nước ngoài; Các văn bản pháp luật hiện hành về hộ tịch, hộ khẩu, chứng minh nhân dân, công chứng, chứng thực, kết hôn có yếu tố nước ngoài....
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Format: | Book |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Hà Nội :
Lao động - xã hội,
2004.
|
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| Institutions: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01734cam a2200361 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000043965 | ||
| 003 | 2111 | ||
| 005 | 20060424090159.0 | ||
| 008 | 010217b2004 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 60000 | ||
| 040 | |a LRC |c LRC |d LRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 346.597012 |b NG-H |
| 100 | 1 | |a Ngô Quỳnh Hoa. | |
| 245 | 1 | 0 | |a 170 tình huống pháp luật về hộ tịch, hộ khẩu, chứng minh nhân dân, công chứng, chứng thực, kết hôn có yếu tố nước ngoài / |c Ngô Quỳnh Hoa. |
| 246 | 3 | |a Một trăm bảy mươi tình huống pháp luật về hộ tịch, hộ khẩu, chứng minh nhân dân, công chứng, chứng thực, kết hôn có yếu tố nước ngoài. | |
| 260 | |a Hà Nội : |b Lao động - xã hội, |c 2004. | ||
| 300 | |a 451 tr. ; |c 20,5 cm. | ||
| 520 | 3 | |a 170 tình huống pháp luật về hộ tịch, hộ khẩu, chứng minh nhân dân, công chứng, chứng thực, kết hôn có yếu tố nước ngoài; Các văn bản pháp luật hiện hành về hộ tịch, hộ khẩu, chứng minh nhân dân, công chứng, chứng thực, kết hôn có yếu tố nước ngoài. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Pháp luật. |
| 650 | 0 | 4 | |a Luật dân sự |z Việt Nam. |
| OWN | |a DUT | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 346.597012 NG-H |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 2 |g 0 |h N |i 0 |j SH |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 346.597012 NG-H |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 2 |g 0 |h N |i 0 |j SH |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||