Động cơ (nâng cao) : Sách hướng dẫn sửa chữa, kiểm tra và bảo trì những hệ thống động cơ ở các phương tiện vận chuyển, xe tải, xe buýt và ô tô - những nguyên tắc cơ bản về bảo trì /
Hệ thống nạp và xả; Hệ thống bôi trơn; Hệ thống làm mát; Hệ thống điều tốc; Thiết bị kiểm tra và dụng cụ sửa chữa động cơ; Chẩn đoán và kiểm tra động cơ; Điều chỉnh hoàn thiện động cơ.
Shranjeno v:
| Drugi avtorji: | , , , , |
|---|---|
| Format: | Knjiga |
| Jezik: | Vietnamese |
| Izdano: |
Hà Nội :
Giao thông vận tải,
2003.
|
| Teme: | |
| Oznake: |
Označite
Brez oznak, prvi označite!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01755cam a2200397 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000044036 | ||
| 003 | 2207 | ||
| 005 | 20060320082455.0 | ||
| 008 | 010307b2003 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 35000 | ||
| 040 | |a LRC |c LRC |d LRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 629.25 |b Đô-C |
| 245 | 0 | 0 | |a Động cơ (nâng cao) : |b Sách hướng dẫn sửa chữa, kiểm tra và bảo trì những hệ thống động cơ ở các phương tiện vận chuyển, xe tải, xe buýt và ô tô - những nguyên tắc cơ bản về bảo trì / |c Lưu Văn Hy, Chung Thế Quang, Nguyễn Phước Hậu, Huỳnh Kim Ngân, Đỗ Tấn Dân. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Giao thông vận tải, |c 2003. | ||
| 300 | |a 327 tr. : |b mh. ; |c 20,5 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Hệ thống nạp và xả; Hệ thống bôi trơn; Hệ thống làm mát; Hệ thống điều tốc; Thiết bị kiểm tra và dụng cụ sửa chữa động cơ; Chẩn đoán và kiểm tra động cơ; Điều chỉnh hoàn thiện động cơ. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Động cơ. |
| 650 | 0 | 4 | |a Ô tô |x Động cơ. |
| 700 | 1 | |a Lưu Văn Hy. | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Phước Hậu. | |
| 700 | 1 | |a Huỳnh Kim Ngân. | |
| 700 | 1 | |a Đỗ Tấn Dân. | |
| 700 | 1 | |a Chung Thế Quang. | |
| OWN | |a DUT | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 629.25 Đô-C |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 1 |j SH |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 629.25 Đô-C |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 1 |j SH |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||