Kỹ thuật môi trường /
Xử lý khí bụi theo phương pháp cơ học và hoá học; Nước và môi trường nước; Xử lý chất thải rắn hữu cơ.
Zapisane w:
| Kolejni autorzy: | , , , , |
|---|---|
| Format: | Książka |
| Język: | Vietnamese |
| Wydane: |
Hà Nội :
Khoa học và kỹ thuật,
2001.
|
| Hasła przedmiotowe: | |
| Etykiety: |
Dodaj etykietę
Nie ma etykietki, Dołącz pierwszą etykiete!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01498cam a2200409 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000044052 | ||
| 003 | 2230 | ||
| 005 | 20220102205221.0 | ||
| 008 | 010217b2001 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 62000 | ||
| 040 | |a LRC |c LRC |d LRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 363.7 |b Ky-T |
| 245 | 0 | 0 | |a Kỹ thuật môi trường / |c Hoàng Kim Cơ, Trần Hữu Uyển, Lương Đức Phẩm.. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Khoa học và kỹ thuật, |c 2001. | ||
| 300 | |a 431 tr. ; : |b mh. ; |c 27 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Xử lý khí bụi theo phương pháp cơ học và hoá học; Nước và môi trường nước; Xử lý chất thải rắn hữu cơ. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Môi trường. |
| 650 | 0 | 4 | |a Môi trường |x Công nghệ. |
| 650 | 0 | 4 | |a Môi trường |x Xử lý. |
| 700 | 1 | |a Hoàng Kim Cơ, |c PGS.TS, |e chủ biên. | |
| 700 | 1 | |a Trần Hữu Uyển, |c PGS.TSKH. | |
| 700 | 1 | |a Lương Đức Phẩm,PGS.TS. | |
| 700 | 1 | |a Lý Kim Bảng,PGS.TS. | |
| 700 | 1 | |a Dương Đức Hồng, |c TS. | |
| OWN | |a DUT | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 363.7 Ky-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 4 |g 0 |h N |i 0 |j SH |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 363.7 Ky-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 4 |g 0 |h N |i 0 |j SH |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||