Cơ sở vật lý. T.3, Nhiệt học /
Nhiệt độ; Nhiệt và định luật thứ nhất của nhiệt động lực học; Thuyết động học chất khí; Entropi và định luật thứ hai của nhiệt động lực học.
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| その他の著者: | , , , |
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Vietnamese English |
| 出版事項: |
Hà Nội :
Giáo dục,
2003.
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01544cam a2200421 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000044090 | ||
| 003 | 2322 | ||
| 005 | 20060323082729.0 | ||
| 008 | 010217b2003 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 20600 | ||
| 040 | |a LRC |c LRC |d LRC | ||
| 041 | 1 | |a vie |h eng | |
| 082 | 1 | 4 | |a 536 |b HA-D |
| 100 | 1 | |a Halliday, David. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Cơ sở vật lý. |n T.3, |p Nhiệt học / |c David Halliday, Robert Resnich, Jearl Walker ; Nguyễn Bá, Nguyễn Mộng Hùng dịch. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Giáo dục, |c 2003. | ||
| 300 | |a 193 tr. : |b mh. ; |c 27 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Nhiệt độ; Nhiệt và định luật thứ nhất của nhiệt động lực học; Thuyết động học chất khí; Entropi và định luật thứ hai của nhiệt động lực học. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Nhiệt học. |
| 630 | 0 | 4 | |a Vật lý. |
| 650 | 0 | 4 | |a Nhiệt học. |
| 650 | 0 | 4 | |a Nhiệt động lực học. |
| 700 | 1 | |a Walker, Jearl. | |
| 700 | 1 | |a Resnich, Robert. | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Bá, |e dịch. | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Mộng Hùng, |e dịch. | |
| OWN | |a DUT | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 536 HA-D |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 3 |j SH |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 536 HA-D |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 3 |j SH |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||