Sổ tay dụng cụ cắt và dụng cụ phụ /
Vật liệu để chế tạo dụng cụ cắt; Các loại dụng cụ cắt; Dụng cụ phụ; Công nghệ chế tạo dụng cụ cắt.
Сохранить в:
| Главный автор: | |
|---|---|
| Формат: | |
| Язык: | Vietnamese |
| Опубликовано: |
Hà Nội :
Khoa học và kỹ thuật,
2004.
|
| Редактирование: | In lần thứ 1. |
| Предметы: | |
| Метки: |
Добавить метку
Нет меток, Требуется 1-ая метка записи!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01375cam a2200385 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000044175 | ||
| 003 | 2431 | ||
| 005 | 20060329094457.0 | ||
| 008 | 010217b2004 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 52000 | ||
| 040 | |a LRC |c LRC |d LRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 621.93 |b TR-Đ |
| 100 | 1 | |a Trần Văn Địch, |c GS.TS. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Sổ tay dụng cụ cắt và dụng cụ phụ / |c Trần Văn Địch. |
| 250 | |a In lần thứ 1. | ||
| 260 | |a Hà Nội : |b Khoa học và kỹ thuật, |c 2004. | ||
| 300 | |a 427 tr. : |b mh. ; |c 24 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Vật liệu để chế tạo dụng cụ cắt; Các loại dụng cụ cắt; Dụng cụ phụ; Công nghệ chế tạo dụng cụ cắt. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Cơ khí. |
| 630 | 0 | 4 | |a Dụng cụ cắt. |
| 650 | 0 | 4 | |a Cắt cơ khí |x Dụng cụ |v Sổ tay. |
| 650 | 0 | 4 | |a Dụng cụ phụ |v Sổ tay. |
| OWN | |a DUT | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 621.93 TR-Đ |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 0 |j SH |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 621.93 TR-Đ |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 0 |j SH |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||