Sổ tay sử dụng thép thế giới /
Phương pháp biểu thị mác thép của các nước; Thép dùng cho kết cấu và xây dựng; Thép không gỉ, thép bền nhiệt và thép hợp kim nhiệt độ cao; Thép công cụ (dụng cụ) và hợp kim cứng; Thép đúc của các nước; Gang đúc; Vật liệu que hàn gang thép của các nước....
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Övriga upphovsmän: | |
| Materialtyp: | Bok |
| Språk: | Vietnamese |
| Publicerad: |
Hà Nội :
Khoa học và kỹ thuật,
2003.
|
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01467cam a2200361 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000044185 | ||
| 003 | 2443 | ||
| 005 | 20060330153200.0 | ||
| 008 | 010217b2003 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 240000 | ||
| 040 | |a LRC |c LRC |d LRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 620.17 |b NG-P |
| 100 | 1 | |a Ngô Trí Phúc, |c PGS. TS. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Sổ tay sử dụng thép thế giới / |c Ngô Trí Phúc, Trần Văn Địch. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Khoa học và kỹ thuật, |c 2003. | ||
| 300 | |a 1870 tr. ; |c 24 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Phương pháp biểu thị mác thép của các nước; Thép dùng cho kết cấu và xây dựng; Thép không gỉ, thép bền nhiệt và thép hợp kim nhiệt độ cao; Thép công cụ (dụng cụ) và hợp kim cứng; Thép đúc của các nước; Gang đúc; Vật liệu que hàn gang thép của các nước. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Thép. |
| 650 | 0 | 4 | |a Thép |v Sổ tay. |
| 700 | 1 | |a Trần Văn Địch, |c GS.TS. | |
| OWN | |a DUT | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 620.17 NG-P |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 3 |g 0 |h N |i 0 |j SH |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 620.17 NG-P |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 3 |g 0 |h N |i 0 |j SH |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||