Từ điển thuật ngữ toán và tin học Anh Việt = English - Vietnamese Mathematics and Informatics dictionary of terms /
Tallennettuna:
| Muut tekijät: | , , , , |
|---|---|
| Aineistotyyppi: | Kirja |
| Kieli: | Vietnamese English |
| Julkaistu: |
Tp.HCM :
Thanh niên,
2004.
|
| Aiheet: | |
| Tagit: |
Lisää tagi
Ei tageja, Lisää ensimmäinen tagi!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01616cam a2200433 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000044188 | ||
| 003 | 2446 | ||
| 005 | 20060331083753.0 | ||
| 008 | 010217b2004 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 145000 | ||
| 040 | |a LRC |c LRC |d LRC | ||
| 041 | 0 | |a vie |a eng | |
| 082 | 1 | 4 | |a 510.3 |b Tư-Đ |
| 245 | 0 | 0 | |a Từ điển thuật ngữ toán và tin học Anh Việt = |b English - Vietnamese Mathematics and Informatics dictionary of terms / |c Phan Tuệ, Vũ Thọ Nhân, Trịnh Hoàng Minh, Nguyễn Thế Uyên, Đỗ Hữu Vinh biên soạn. |
| 246 | 0 | 1 | |a English - Vietnamese Mathematics and Informatics dictionary of terms. |
| 260 | |a Tp.HCM : |b Thanh niên, |c 2004. | ||
| 300 | |a 1118 tr. ; |c 23 cm. | ||
| 630 | 0 | 4 | |a Tin học. |
| 630 | 0 | 4 | |a Computer. |
| 630 | 0 | 4 | |a Toán học. |
| 650 | 0 | 4 | |a Tin học |v Từ điển. |
| 650 | 0 | 4 | |a Toán học |v Từ điển. |
| 700 | 1 | |a Phan Tuệ, |e biên soạn. | |
| 700 | 1 | |a Vũ Thọ Nhân, |e biên soạn. | |
| 700 | 1 | |a Trịnh Hoàng Minh, |e biên soạn. | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Thế Uyên, |e biên soạn. | |
| 700 | 1 | |a Đỗ Hữu Vinh, |e biên soạn. | |
| OWN | |a DUT | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 510.3 Tư-Đ |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 0 |j SH |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 510.3 Tư-Đ |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 0 |j SH |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||