Diễn họa kiến trúc /
Con người và không gian; Vật di chuyển: vẽ xe; Tỉ lệ con người trong kiến trúc; Cây xanh; Vật liệu xây dựng; Vẽ phối cảnh; Diễn họa bằng chì và một số mặt bằng biệt thự truyền thống; Diễn họa bằng màu nước và một số mặt bằng biệt thự đương đại; Diễn họa bằng bút kim; Diễn họa mặt phẳng; Phối cảnh nộ...
Wedi'i Gadw mewn:
| Awduron Eraill: | |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
Hà Nội :
Thống kê,
2003.
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01554cam a2200373 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000044200 | ||
| 003 | 2465 | ||
| 005 | 20060404090046.0 | ||
| 008 | 010217b2003 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 40000 | ||
| 040 | |a LRC |c LRC |d LRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 720.22 |b Di-H |
| 245 | 0 | 0 | |a Diễn họa kiến trúc / |c Nhóm sưu tầm. |
| 246 | 3 | 4 | |a Diễn họa kiến trúc / |c Lê Thanh. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Thống kê, |c 2003. | ||
| 300 | |a 155 tr. : |b mh. ; |c 29 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Con người và không gian; Vật di chuyển: vẽ xe; Tỉ lệ con người trong kiến trúc; Cây xanh; Vật liệu xây dựng; Vẽ phối cảnh; Diễn họa bằng chì và một số mặt bằng biệt thự truyền thống; Diễn họa bằng màu nước và một số mặt bằng biệt thự đương đại; Diễn họa bằng bút kim; Diễn họa mặt phẳng; Phối cảnh nội thất. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Kiến trúc. |
| 630 | 0 | 4 | |a Diễn họa. |
| 650 | 0 | 4 | |a Diễn họa |x Kiến trúc. |
| 700 | 1 | |a Lê Thanh. | |
| OWN | |a DUT | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 720.22 Di-H |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 2 |h N |i 23 |j SH |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 720.22 Di-H |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 2 |h N |i 23 |j SH |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||