Công nghệ khí sinh học : Hướng dẫn xây dựng, vận hành, bảo dưỡng, sử dụng toàn diện khí sinh học và bã thải /
Công nghệ khí sinh học. Xây dựng thiết bị khí sinh học. Vận hành và bảo dưỡng thiết bị khí sinh học. Sử dụng khí sinh học. Sử dụng bã thải khí sinh học.
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Formatua: | Liburua |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
Hà Nội :
Khoa học và kỹ thuật,
1995.
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01113cam a2200313 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000044321 | ||
| 003 | 2688 | ||
| 005 | 20060729110141.0 | ||
| 008 | 010315b1995 vm 000 vie | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 628.38 |b NG-K |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Quang Khải. | |
| 245 | 0 | 0 | |a Công nghệ khí sinh học : |b Hướng dẫn xây dựng, vận hành, bảo dưỡng, sử dụng toàn diện khí sinh học và bã thải / |c Nguyễn Quang Khải. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Khoa học và kỹ thuật, |c 1995. | ||
| 300 | |a 87tr. ; |c 19cm. | ||
| 520 | 3 | |a Công nghệ khí sinh học. Xây dựng thiết bị khí sinh học. Vận hành và bảo dưỡng thiết bị khí sinh học. Sử dụng khí sinh học. Sử dụng bã thải khí sinh học. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Khí sinh học. |
| 650 | 0 | 4 | |a Khí sinh học |x Công nghệ. |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||