204 câu hỏi lý thuyết hóa hữu cơ ôn thi đại học : Dùng cho học sinh 10, 11, 12 - Tóm tắt lý thuyết - Hướng dẫn ôn tập với 204 câu hỏi lý thuyết thường gặp (trong các đề tuyển sinh của những năm gần đây) /
Các vấn đề cơ bản trong hóa hữu cơ; Hyđrocacbon; Hợp chất hữu cơ có oxy; Gluxit; Hợp chất hữu cơ có nitơ; Polime; Công thức cấu tạo; Nhận biết - tách riêng - tinh chế hóa chất; Sơ đồ phản ứng - điều chế hóa chất; Câu hỏi lý thuyết tổng hợp....
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| その他の著者: | |
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Vietnamese |
| 出版事項: |
Tp.HCM :
Đại học Quốc gia,
2000.
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01666cam a2200361 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000044371 | ||
| 003 | 2742 | ||
| 005 | 20060410091257.0 | ||
| 008 | 010314b2000 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 20000 | ||
| 040 | |a LRC |b LRC |d LRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 547 |b NG-T |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Minh Tâm. | |
| 245 | 1 | 0 | |a 204 câu hỏi lý thuyết hóa hữu cơ ôn thi đại học : |b Dùng cho học sinh 10, 11, 12 - Tóm tắt lý thuyết - Hướng dẫn ôn tập với 204 câu hỏi lý thuyết thường gặp (trong các đề tuyển sinh của những năm gần đây) / |c Nguyễn Minh Tâm, Nguyễn Bảo Trân. |
| 260 | |a Tp.HCM : |b Đại học Quốc gia, |c 2000. | ||
| 300 | |a 317 tr. : |b mh. ; |c 20,5 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Các vấn đề cơ bản trong hóa hữu cơ; Hyđrocacbon; Hợp chất hữu cơ có oxy; Gluxit; Hợp chất hữu cơ có nitơ; Polime; Công thức cấu tạo; Nhận biết - tách riêng - tinh chế hóa chất; Sơ đồ phản ứng - điều chế hóa chất; Câu hỏi lý thuyết tổng hợp. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Hóa học hữu cơ. |
| 630 | 0 | 4 | |a Hóa hữu cơ. |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Bảo Trân. | |
| OWN | |a DUT | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 547 NG-T |e check_holdings |t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |h N |j SH |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 547 NG-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 13 |g 0 |h N |i 0 |j SH |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||