Phương pháp giải toán tích phân /
Nguyên hàm; Tích phân; Các ứng dụng của tích phân.
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Övriga upphovsmän: | |
| Materialtyp: | Bok |
| Språk: | Vietnamese |
| Publicerad: |
Hà Nội :
Nxb. Hà Nội,
2005.
|
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01212cam a2200373 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000044377 | ||
| 003 | 2748 | ||
| 005 | 20060410091633.0 | ||
| 008 | 010314b2005 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 34000 | ||
| 040 | |a LRC |b LRC |d LRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 515.4 |b LÊ-Đ |
| 100 | 1 | |a Lê Hồng Đức. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Phương pháp giải toán tích phân / |c Lê Hồng Đức, Lê Bích Ngọc. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Nxb. Hà Nội, |c 2005. | ||
| 300 | |a 332 tr. : |b mh. ; |c 24 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Nguyên hàm; Tích phân; Các ứng dụng của tích phân. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Toán học. |
| 650 | 0 | 4 | |a Giải tích. |
| 650 | 0 | 4 | |a Toán tích phân. |
| 700 | 1 | |a Lê Bích Ngọc. | |
| OWN | |a DUT | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 515.4 LÊ-Đ |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 1 |h N |i 11 |j SH |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 515.4 LÊ-Đ |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 1 |h N |i 11 |j SH |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||