|
|
|
|
| LEADER |
01120cas a2200337 a 4500 |
| 001 |
000044381 |
| 003 |
2753 |
| 005 |
20060407135623.0 |
| 008 |
010220b vm 000 vie |
| 022 |
|
|
|a 0866-7993
|
| 040 |
|
|
|a LRC
|c LRC
|d LRC
|
| 041 |
0 |
|
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 355.005
|b Qu-Đ
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Quân đội nhân dân cuối tuần.
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội.
|
| 300 |
|
|
|c 42 x 57,5 cm.
|
| 500 |
|
|
|a Cơ quan của Đảng ủy quân sự Trung ương và Bộ quốc phòng.
|
| 500 |
|
|
|a Tiếng nói của lực lượng vũ trang và nhân dân.
|
| 630 |
0 |
4 |
|a Quân đội.
|
| 650 |
0 |
4 |
|a Quân đội
|v Báo..
|
| OWN |
|
|
|a DUT
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b DUT
|c Periodicals
|d 355.005 Qu-Đ
|e check_holdings
|t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|h N
|j TC
|k 1
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b DUT
|c Periodicals
|d 355.005 Qu-Đ
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 221
|g 0
|h N
|i 0
|j TC
|k 1
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|