Điện công nghiệp /
Máy điện; Thiết bị điện; Năng lượng điện.
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Vietnamese |
| 出版事項: |
Đà Nẵng :
Nxb. Đà Nẵng,
2003.
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01220cam a2200385 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000044431 | ||
| 003 | 2811 | ||
| 005 | 20061213114331.0 | ||
| 008 | 010314b2003 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 55000 | ||
| 040 | |a LIRC |c LIRC |d LIRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 621.31 |b NG-T |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Văn Tuệ. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Điện công nghiệp / |c Nguyễn Văn Tuệ. |
| 260 | |a Đà Nẵng : |b Nxb. Đà Nẵng, |c 2003. | ||
| 300 | |a 548 tr : |b mh. ; |c 21 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Máy điện; Thiết bị điện; Năng lượng điện. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Điện. |
| 630 | 0 | 4 | |a Điện công nghiệp. |
| 650 | 0 | 4 | |a Máy điện. |
| 650 | 0 | 4 | |a Thiết bị điện. |
| 650 | 0 | 4 | |a Năng lượng điện. |
| OWN | |a DUT | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 621.31 NG-T |e check_holdings |t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |h N |j SH |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 621.31 NG-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 12 |g 0 |h N |i 1 |j SH |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||