Giúp ôn tập tốt môn toán cao cấp : (Dùng cho sinh viên các trường Đại học Kỹ thuật). T.1-HK.I /

Nội dung sách giới thiệu một số đề thi học kỳ I môn giải tích dành cho sinh viên năm thứ nhất: Tham khảo và chỉnh lý 30 đề thi có lời giải của trường Đại học Bách khoa Hà Nội; Tham khảo và chỉnh lý 15 đề thi có lời giải của trường Đại học Mỏ địa chất và Đại học Giao thông vận tải; 10 đề thi để sinh...

وصف كامل

محفوظ في:
التفاصيل البيبلوغرافية
مؤلفون آخرون: Lê Ngọc Lăng, GS. TS., Nguyễn Chí Bảo, PTS., Trần Xuân Hiển, PGS. PTS., Nguyễn Phú Trường.
التنسيق: كتاب
اللغة:Vietnamese
منشور في: [Hà Nội] : Giáo dục, 2000.
الموضوعات:
الوسوم: إضافة وسم
لا توجد وسوم, كن أول من يضع وسما على هذه التسجيلة!
Thư viện lưu trữ: Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
LEADER 01842cam a2200397 a 4500
001 000044465
003 2849
005 20060220142937.0
008 010220b2000 vm 000 vie
020 |c 9500 
040 |a LRC  |c LRC  |d LRC 
041 0 |a vie 
082 1 4 |a 515  |b Gi-Ô 
245 0 0 |a Giúp ôn tập tốt môn toán cao cấp :  |b (Dùng cho sinh viên các trường Đại học Kỹ thuật).  |n T.1-HK.I /  |c Lê Ngọc Lăng, Nguyễn Chí Bảo, Trần Xuân Hiển, Nguyễn Phú Trường. 
260 |a [Hà Nội] :  |b Giáo dục,  |c 2000. 
300 |a 222 tr. ;  |c 20 cm. 
520 3 |a Nội dung sách giới thiệu một số đề thi học kỳ I môn giải tích dành cho sinh viên năm thứ nhất: Tham khảo và chỉnh lý 30 đề thi có lời giải của trường Đại học Bách khoa Hà Nội; Tham khảo và chỉnh lý 15 đề thi có lời giải của trường Đại học Mỏ địa chất và Đại học Giao thông vận tải; 10 đề thi để sinh viên tham khảo, tự giải, chỉ có đáp số và gợi ý. 
630 0 4 |a Toán học. 
630 0 4 |a Giải tích học. 
650 0 4 |a Giải tích học. 
700 1 |a Lê Ngọc Lăng,  |c GS. TS. 
700 1 |a Nguyễn Chí Bảo,  |c PTS. 
700 1 |a Trần Xuân Hiển,  |c PGS. PTS. 
700 1 |a Nguyễn Phú Trường. 
OWN |a DUT 
AVA |a UDN50  |b DUT  |c Book  |d 515 Gi-Ô  |e available  |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.  |f 1  |g 0  |h N  |i 0  |j SH  |k 1 
999 |a From the UDN01 
AVA |a UDN50  |b DUT  |c Book  |d 515 Gi-Ô  |e available  |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.  |f 1  |g 0  |h N  |i 0  |j SH  |k 1 
TYP |a Monograph 
TYP |a Printed language 
980 |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng