Vẽ kỹ thuật cơ khí T.2 /
Dung sai và nhám bề mặt; Bản vẽ chi tiết; Bản vẽ lắp; Sơ đồ; Bản vẽ xây dựng...
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Beste egile batzuk: | , |
| Formatua: | Liburua |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
Hải Dương :
Giáo dục,
1996.
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01319cam a2200385 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000044469 | ||
| 003 | 2853 | ||
| 005 | 20060217161219.0 | ||
| 008 | 010220b1996 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 17300 | ||
| 040 | |a LRC |c LRC |d LRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 604.2 |b TR-Q |
| 100 | 1 | |a Trần Hữu Quế, |c PGS. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Vẽ kỹ thuật cơ khí |n T.2 / |c Trần Hữu Quế, Đặng Văn Cứ, Nguyễn Văn Tuấn. |
| 260 | |a Hải Dương : |b Giáo dục, |c 1996. | ||
| 300 | |a 184 tr. ; |c 27 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Dung sai và nhám bề mặt; Bản vẽ chi tiết; Bản vẽ lắp; Sơ đồ; Bản vẽ xây dựng... | |
| 630 | 0 | 4 | |a Cơ khí. |
| 630 | 0 | 4 | |a Vẽ kỹ thuật. |
| 650 | 0 | 4 | |a Vẽ |x Kỹ thuật cơ khí. |
| 700 | 1 | |a Đặng Văn Cứ. | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Văn Tuấn. | |
| OWN | |a DUT | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 604.2 TR-Q |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 10 |g 0 |h N |i 0 |j SH |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 604.2 TR-Q |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 10 |g 0 |h N |i 0 |j SH |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||