Vật lý đại cương : dùng cho các trường đại học khối kỹ thuật công nghiệp. T.1, Cơ nhiệt /
Cơ học; Nhiệt học
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Vietnamese |
| 出版事項: |
Hải Dương :
Giáo dục,
2005.
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01303cam a2200397 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000044508 | ||
| 003 | 2908 | ||
| 005 | 20070726105328.0 | ||
| 008 | 010220b2005 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 14000 | ||
| 040 | |a LIRC |c LIRC |d LIRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 530 |b LƯ-B |
| 100 | 1 | |a Lương Duyên Bình. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Vật lý đại cương : |b dùng cho các trường đại học khối kỹ thuật công nghiệp. |n T.1, |p Cơ nhiệt / |c Lương Duyên Bình (chủ biên). |
| 260 | |a Hải Dương : |b Giáo dục, |c 2005. | ||
| 300 | |a 267 tr. : |b mh. ; |c 20 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Cơ học; Nhiệt học | |
| 630 | 0 | 4 | |a Cơ. |
| 630 | 0 | 4 | |a Vật lý học đại cương. |
| 630 | 0 | 4 | |a Nhiệt. |
| 650 | 0 | 4 | |a Cơ. |
| 650 | 0 | 4 | |a Vật lý đại cương. |
| 650 | 0 | 4 | |a Nhiệt. |
| OWN | |a DUT | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 530 LƯ-B |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 9 |g 2 |h N |i 1 |j SH |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 530 LƯ-B |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 9 |g 2 |h N |i 1 |j SH |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||