Toán học cao cấp. T.1, Đại số và hình học giải tích /
Mở đầu về tập hợp và quan hệ; Trường số thực, trường số phức, đa thức và phân thức hữu tỉ; Không gian Vectơ; Ánh xạ tuyến tính và ma trận...
Guardat en:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Altres autors: | , |
| Format: | Llibre |
| Idioma: | Vietnamese |
| Publicat: |
Hà Nội :
Giáo dục,
1996.
|
| Matèries: | |
| Etiquetes: |
Afegir etiqueta
Sense etiquetes, Sigues el primer a etiquetar aquest registre!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01573cam a2200397 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000044509 | ||
| 003 | 2909 | ||
| 005 | 20160111090818.0 | ||
| 008 | 010220b1996 vm 000 vie | ||
| 040 | |a LIRC |c LIRC |d LIRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 512.14 |b NG-T |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Đình Trí, |e chủ biên. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Toán học cao cấp. |n T.1, |p Đại số và hình học giải tích / |c Nguyễn Đình Trí (chủ biên), Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Giáo dục, |c 1996. | ||
| 300 | |a 400 tr. ; |c 20 cm. | ||
| 500 | |a Giáo trình dùng cho các trường đại học kỹ thuật. | ||
| 520 | 3 | |a Mở đầu về tập hợp và quan hệ; Trường số thực, trường số phức, đa thức và phân thức hữu tỉ; Không gian Vectơ; Ánh xạ tuyến tính và ma trận... | |
| 630 | 0 | 4 | |a Toán học. |
| 630 | 0 | 4 | |a Đại số học. |
| 650 | 0 | 4 | |a Hình học giải tích. |
| 650 | 0 | 4 | |a Đại số tuyến tính. |
| 700 | 1 | |a Tạ Văn Đĩnh. | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Hồ Quỳnh. | |
| OWN | |a DUT | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 512.14 NG-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 0 |j SH |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 512.14 NG-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 0 |j SH |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||